🇩🇪 Tiếng Đức tại sân bay quốc tế ✈️

🛄 Check-in – Làm thủ tục

🔹 Flugticket : vé máy bay
🔹 Ich bin gekommen, um meine Tickets abzuholen : tôi đến để lấy vé
🔹 Ich habe im Internet gebucht : tôi đã đặt vé qua mạng
🔹 Haben Sie Ihre Buchungsnummer? : anh/chị có mã số đặt vé không?
🔹 Ihren Reisepass und Ihr Ticket, bitte : xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay
🔹 Hier ist meine Buchungsnummer : đây là mã số đặt vé của tôi
🔹 Wohin fliegen Sie? : anh/chị bay đi đâu?
🔹 Haben Sie Ihre Koffer selbst gepackt? : anh/chị tự đóng đồ lấy à?
🔹 Hatte inzwischen jemand Zugriff auf Ihr Gepäck? : trong lúc đó có ai chạm vào hành lý của anh/chị không?
🔹 Haben Sie Flüssigkeiten oder scharfe Gegenstände im Handgepäck? : trong hành lý xách tay có chất lỏng hoặc đồ nhọn không?
🔹 Wie viele Gepäckstücke möchten Sie aufgeben? : anh/chị muốn gửi bao nhiêu kiện hành lý?
🔹 Könnte ich bitte Ihr Handgepäck sehen? : cho tôi xem hành lý xách tay của anh/chị
🔹 Muss ich das aufgeben oder kann ich es mitnehmen? : tôi cần gửi cái này hay có thể mang theo?
🔹 Für Übergepäck fällt eine Gebühr von 30 Pfund an : hành lý quá cân sẽ bị tính phí 30 bảng
🔹 Möchten Sie einen Fensterplatz oder einen Gangplatz? : anh/chị muốn ghế cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?
🔹 Guten Flug! : chúc quý khách chuyến bay vui vẻ
🔹 Wo bekomme ich einen Gepäckwagen? : tôi có thể lấy xe đẩy ở đâu?


🛂 Security – An ninh

🔹 Tragen Sie Flüssigkeiten bei sich? : anh/chị có mang chất lỏng không?
🔹 Könnten Sie bitte Ihre Jacke ausziehen? : vui lòng cởi áo khoác
🔹 Könnten Sie bitte Ihre Schuhe ausziehen? : vui lòng cởi giày
🔹 Könnten Sie bitte Ihren Gürtel abnehmen? : vui lòng tháo thắt lưng
🔹 Legen Sie bitte alle metallischen Gegenstände in die Schale : vui lòng để các vật kim loại vào khay
🔹 Bitte leeren Sie Ihre Taschen : vui lòng bỏ hết đồ trong túi ra
🔹 Bitte nehmen Sie Ihren Laptop aus der Tasche : vui lòng lấy laptop ra khỏi túi
🔹 Ich fürchte, das dürfen Sie nicht mitnehmen : tôi e là anh/chị không thể mang món đó qua được


🛋️ In der Abflughalle – Trong phòng chờ xuất phát

🔹 Wie lautet die Flugnummer? : số hiệu chuyến bay là gì?
🔹 Zu welchem Gate müssen wir gehen? : chúng ta cần đi cổng nào?

🔹 Letzter Aufruf für Passagier Smith nach Miami, bitte begeben Sie sich sofort zu Gate 32
: đây là lần gọi cuối cho hành khách Smith bay tới Miami, vui lòng đến ngay cổng 32

🔹 Der Flug hat Verspätung : chuyến bay bị hoãn
🔹 Der Flug wurde gestrichen : chuyến bay đã bị hủy
🔹 Wir möchten uns für die Verspätung entschuldigen : chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ
🔹 Könnte ich bitte Ihren Reisepass und Ihre Bordkarte sehen? : vui lòng cho xem hộ chiếu và thẻ lên máy bay


✈️ Im Flugzeug – Trên máy bay

🔹 Wie lautet Ihre Sitzplatznummer? : số ghế của quý khách là bao nhiêu?
🔹 Könnten Sie das bitte ins Gepäckfach legen? : vui lòng để túi lên ngăn phía trên
🔹 Bitte beachten Sie diese kurze Sicherheitsvorführung : vui lòng chú ý phần hướng dẫn an toàn
🔹 Bitte schalten Sie alle Mobiltelefone und elektronischen Geräte aus : vui lòng tắt điện thoại và thiết bị điện tử
🔹 Der Kapitän hat das Anschnallzeichen ausgeschaltet : cơ trưởng đã tắt tín hiệu thắt dây an toàn
🔹 Wie lange dauert der Flug? : chuyến bay kéo dài bao lâu?
🔹 Möchten Sie etwas essen oder trinken? : anh/chị có muốn ăn hoặc uống gì không?
🔹 Der Kapitän hat das Anschnallzeichen eingeschaltet : cơ trưởng đã bật tín hiệu thắt dây an toàn
🔹 Wir werden in etwa fünfzehn Minuten landen : chúng ta sẽ hạ cánh trong khoảng 15 phút nữa
🔹 Bitte schnallen Sie sich an und bringen Sie Ihren Sitz in eine aufrechte Position : vui lòng thắt dây an toàn và chỉnh ghế thẳng lại
🔹 Bitte bleiben Sie sitzen, bis das Flugzeug vollständig zum Stillstand gekommen ist und das Anschnallzeichen ausgeschaltet wurde : vui lòng ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn và tín hiệu tắt
🔹 Die Ortszeit ist jetzt 21:34 Uhr : giờ địa phương hiện tại là 9:34 tối


🪧 Những bảng chữ thường gặp ở sân bay

🔹 Kurzzeitparken : bãi đỗ xe ngắn hạn
🔹 Langzeitparken : bãi đỗ xe dài hạn
🔹 Ankünfte : khu đến
🔹 Abflüge : khu đi
🔹 Internationaler Check-in : quầy làm thủ tục quốc tế
🔹 Internationale Abflüge : chuyến bay quốc tế
🔹 Inlandsflüge : chuyến bay nội địa
🔹 Toiletten : nhà vệ sinh
🔹 Information : quầy thông tin
🔹 Ticketschalter : quầy bán vé
🔹 Schließfächer : tủ khóa
🔹 Telefonzellen : điện thoại công cộng
🔹 Restaurant : nhà hàng
🔹 Check-in schließt 40 Minuten vor Abflug : đóng check-in trước 40 phút
🔹 Gates 1–32 : cổng 1–32
🔹 Duty-Free-Shop : khu miễn thuế
🔹 Transfer : quá cảnh
🔹 Fluganschlüsse : nối chuyến bay
🔹 Gepäckausgabe : nơi nhận hành lý
🔹 Passkontrolle : kiểm tra hộ chiếu
🔹 Zoll : hải quan
🔹 Mietwagen : thuê ô tô
🔹 Abflugtafel : bảng giờ đi
🔹 Check-in geöffnet : bắt đầu check-in
🔹 Gehen Sie zu Gate ... : đi đến cổng số ...
🔹 Verspätet : hoãn
🔹 Gestrichen : hủy
🔹 Jetzt Boarding : đang lên máy bay
🔹 Letzter Aufruf : gọi lần cuối
🔹 Gate wird geschlossen : cổng sắp đóng
🔹 Gate geschlossen : cổng đã đóng
🔹 Abgeflogen : đã khởi hành
🔹 Ankunftstafel : bảng giờ đến
🔹 Voraussichtliche Ankunft 23:25 Uhr : dự kiến đến lúc 23:25
🔹 Gelandet um 09:52 Uhr : hạ cánh lúc 09:52

╔══════════════════════╗
✈️ 🇩🇪 🤖 Made by AI – Deutsch Edition
╚══════════════════════╝


Học tiếng Đức để đi sân bay thực chiến ở Đức/Châu Âu thì nên bổ sung thêm vài nhóm cực hay gặp này:

🧳 Vấn đề hành lý

🔹 Mein Gepäck ist verloren gegangen : hành lý của tôi bị thất lạc
🔹 Mein Koffer ist beschädigt : vali của tôi bị hỏng
🔹 Wo ist die Gepäckausgabe? : khu nhận hành lý ở đâu?
🔹 Dieses Gepäck gehört mir nicht : hành lý này không phải của tôi
🔹 Mein Gepäck ist noch nicht angekommen : hành lý của tôi chưa tới


🛃 Hải quan & nhập cảnh

🔹 Was ist der Zweck Ihrer Reise? : mục đích chuyến đi của bạn là gì?
🔹 Wie lange bleiben Sie in Deutschland? : bạn ở Đức bao lâu?
🔹 Haben Sie etwas zu verzollen? : bạn có gì cần khai báo hải quan không?
🔹 Ich bin Tourist : tôi là khách du lịch
🔹 Ich bin geschäftlich hier : tôi đi công tác
🔹 Hier ist meine Hotelreservierung : đây là đặt phòng khách sạn của tôi
🔹 Hier ist mein Rückflugticket : đây là vé máy bay khứ hồi của tôi


🚆 Hỏi đường trong sân bay

🔹 Wo ist Gate A12? : cổng A12 ở đâu?
🔹 Wie komme ich zum Terminal 2? : đi đến Terminal 2 thế nào?
🔹 Ist das weit von hier? : chỗ đó có xa không?
🔹 Können Sie mir helfen? : bạn có thể giúp tôi không?
🔹 Ich habe meinen Anschlussflug verpasst : tôi bị lỡ chuyến bay nối chuyến


🍔 Ăn uống tại sân bay

🔹 Wo kann ich etwas essen? : tôi có thể ăn ở đâu?
🔹 Ein Wasser, bitte : cho tôi một chai nước
🔹 Kann ich mit Karte bezahlen? : tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
🔹 Wo ist das nächste Café? : quán café gần nhất ở đâu?


🚨 Trường hợp khẩn cấp

🔹 Ich brauche Hilfe : tôi cần giúp đỡ
🔹 Rufen Sie bitte die Polizei : vui lòng gọi cảnh sát
🔹 Ich habe meinen Reisepass verloren : tôi làm mất hộ chiếu
🔹 Ich fühle mich nicht gut : tôi cảm thấy không khỏe
🔹 Wo ist die Apotheke? : hiệu thuốc ở đâu?


🇩🇪 Câu cực hữu ích người mới nên thuộc lòng

🔹 Sprechen Sie Englisch? : bạn có nói tiếng Anh không?
🔹 Ich spreche nur ein bisschen Deutsch : tôi chỉ nói được một ít tiếng Đức
🔹 Könnten Sie langsamer sprechen? : bạn có thể nói chậm hơn không?
🔹 Danke schön : cảm ơn nhiều
🔹 Entschuldigung : xin lỗi / làm phiền
🔹 Kein Problem : không vấn đề gì


✈️ Một số từ sân bay rất hay gặp ở Đức

🔹 der Flughafen : sân bay
🔹 das Terminal : nhà ga
🔹 das Gate : cổng lên máy bay
🔹 die Bordkarte : thẻ lên máy bay
🔹 der Reisepass : hộ chiếu
🔹 das Handgepäck : hành lý xách tay
🔹 das Aufgabegepäck : hành lý ký gửi
🔹 die Sicherheitskontrolle : kiểm tra an ninh
🔹 der Zoll : hải quan
🔹 die Landung : hạ cánh
🔹 der Abflug : khởi hành

╭━━━✈️🇩🇪━━━╮
🤖 Made by AI • Flughafen Survival Kit
╰━━━━━━━━━━╯

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

🇩🇪💼Xin việc trực tiếp Germany✈️