🇩🇪 Tiếng Đức tại sân bay quốc tế ✈️
🛄 Check-in – Làm thủ tục 🔹 Flugticket 🔊 : vé máy bay 🔹 Ich bin gekommen, um meine Tickets abzuholen 🔊 : tôi đến để lấy vé 🔹 Ich habe im Internet gebucht 🔊 : tôi đã đặt vé qua mạng 🔹 Haben Sie Ihre Buchungsnummer? 🔊 : anh/chị có mã số đặt vé không? 🔹 Ihren Reisepass und Ihr Ticket, bitte 🔊 : xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay 🔹 Hier ist meine Buchungsnummer 🔊 : đây là mã số đặt vé của tôi 🔹 Wohin fliegen Sie? 🔊 : anh/chị bay đi đâu? 🔹 Haben Sie Ihre Koffer selbst gepackt? 🔊 : anh/chị tự đóng đồ lấy à? 🔹 Hatte inzwischen jemand Zugriff auf Ihr Gepäck? 🔊 : trong lúc đó có ai chạm vào hành lý của anh/chị không? 🔹 Haben Sie Flüssigkeiten oder scharfe Gegenstände im Handgepäck? 🔊 : trong hành lý xách tay có chất lỏng hoặc đồ nhọn không? 🔹 Wie viele Gepäckstücke möchten Sie aufgeben? 🔊 : anh/chị muốn gửi bao nhiêu kiện hành lý? 🔹 Könnte ich bitte Ihr Handgepäck sehen? 🔊 : cho tôi xem hành lý xách tay của anh/c...